sealing wax
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáp niêm phong: Một loại chất liệu làm từ nhựa cây hoặc hợp chất nhựa, có tính dẻo khi ấm, được dùng để niêm phong các tài liệu, bưu kiện, thư từ nhằm đảm bảo tính bảo mật hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm tan chảy sáp niêm phong và nhỏ lên phong bì trước khi ấn chiếc nhẫn của mình vào đó.)
- (Tài liệu cổ được bảo vệ bằng một miếng sáp niêm phong màu đỏ có đóng dấu huy hiệu của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sealing wax" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ trang trọng, như niêm phong di chúc, thư ngoại giao, hoặc chứng thư pháp lý.
- (Trong thời hiện đại, sáp niêm phong thường được dùng cho mục đích trang trí trong thiệp mời hoặc thông báo đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (n): con dấu, ấn tín; hoặc hành động niêm phong.
- The king used his personal seal on the document. (Nhà vua đã sử dụng con dấu cá nhân của mình trên tài liệu.)
- Wax (n): sáp (nói chung, không chỉ riêng sáp niêm phong).
- Candle wax is different from sealing wax. (Sáp nến khác với sáp niêm phong.)
Từ đồng nghĩa
- Sealant wax: sáp niêm phong (từ đồng nghĩa hiếm dùng, chỉ trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Lac: nhựa cánh kiến (một loại nhựa tự nhiên đôi khi dùng làm sáp niêm phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seal with wax: niêm phong bằng sáp.
- The letter was sealed with wax to prevent tampering. (Bức thư đã được niêm phong bằng sáp để tránh bị can thiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "The seal of approval": dấu hiệu của sự chấp thuận (không trực tiếp liên quan đến sáp, nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ về niêm phong).
- The project received the manager's seal of approval. (Dự án đã nhận được dấu hiệu chấp thuận của người quản lý.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sealing wax"
